Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

aufhauben

Nghĩa tiếng Việt: đội mũ trùm (chim ưng)

Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌhaʊ̯bn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: aufhauben · er/sie/es haubt auf · haubte auf · haben aufgehaubt

Präsens (hiện tại)

ichhaube auf
duhaubst auf
er/sie/eshaubt auf
wirhauben auf
ihrhaubt auf
sie/Siehauben auf

Präteritum (quá khứ đơn)

ichhaubte auf
duhaubtest auf
er/sie/eshaubte auf
wirhaubten auf
ihrhaubtet auf
sie/Siehaubten auf

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe aufgehaubt
duhast aufgehaubt
er/sie/eshat aufgehaubt
wirhaben aufgehaubt
ihrhabt aufgehaubt
sie/Siehaben aufgehaubt

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức