aufgeribbelt
Nghĩa tiếng Việt: xù lông
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fɡəˌʁɪbl̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie hat den alten Wollpullover vorsichtig aufgeribbelt, um neues Garn zu gewinnen. — Cô ấy đã tháo chiếc áo len cũ ra một cách cẩn thận để lấy sợi len mới.
Nghĩa khác
- bị sờn
- bị rách
- bị bung chỉ
- bị tưa
- làm rách