auffrieren
Nghĩa tiếng Việt: đóng băng
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌfʁiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: auffrieren · er/sie/es friert auf · fror auf · haben aufgefroren
Präsens (hiện tại)
| ich | friere auf |
| du | frierst auf |
| er/sie/es | friert auf |
| wir | frieren auf |
| ihr | friert auf |
| sie/Sie | frieren auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fror auf |
| du | frorst auf |
| er/sie/es | fror auf |
| wir | froren auf |
| ihr | frort auf |
| sie/Sie | froren auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgefroren |
| du | hast aufgefroren |
| er/sie/es | hat aufgefroren |
| wir | haben aufgefroren |
| ihr | habt aufgefroren |
| sie/Sie | haben aufgefroren |
Ví dụ
- Im kalten Winter kann der feuchte Boden schnell auffrieren. — Vào mùa đông lạnh giá, nền đất ẩm có thể nhanh chóng bị nứt nẻ do đóng băng.
Nghĩa khác
- lạnh cóng
- cứng đờ
- cứng lại
- buốt giá
- lạnh buốt
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er auffriert → Đúng: er friert auf (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)