aufeinanderpreßt
Nghĩa tiếng Việt: ép chặt
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er aufeinanderpreßt seine Lippen, um die Wut zu unterdrücken. — Anh ấy mím chặt môi vào nhau để kìm nén cơn giận.
Nghĩa khác
- ấn chặt
- siết chặt
- ghì chặt
- chặt chẽ
- sát sao
Nghĩa tiếng Việt: ép chặt
động từ · trình độ C1