aufeinandergepreßt
Nghĩa tiếng Việt: ép chặt
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Schichten aus Holz wurden fest aufeinandergepreßt verarbeitet. — Các lớp gỗ được gia công ép chặt vào nhau.
Nghĩa khác
- bóp nghẹt
- chèn ép
- chật chội
- kín mít
- sát nhau
Nghĩa tiếng Việt: ép chặt
tính từ · trình độ C1