aufblitzend
Nghĩa tiếng Việt: lóe lên
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌblɪt͡sn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein kurz aufblitzend Licht erhellte den dunklen Raum für Sekunden. — Một ánh sáng lóe lên ngắn ngủi đã làm sáng bừng căn phòng tối trong vài giây.
Nghĩa khác
- nhấp nháy
- thoáng qua
- lóe sáng
- chợt lóe
- loáng thoáng