attraktivieren
Nghĩa tiếng Việt: làm cho hấp dẫn hơn
Phát âm (IPA): [atʁaktiˈviːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: attraktivieren · er/sie/es attraktiviert · attraktivierte · haben attraktiviert
Präsens (hiện tại)
| ich | attraktiviere |
| du | attraktivierst |
| er/sie/es | attraktiviert |
| wir | attraktivieren |
| ihr | attraktiviert |
| sie/Sie | attraktivieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | attraktivierte |
| du | attraktiviertest |
| er/sie/es | attraktivierte |
| wir | attraktivierten |
| ihr | attraktiviertet |
| sie/Sie | attraktivierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe attraktiviert |
| du | hast attraktiviert |
| er/sie/es | hat attraktiviert |
| wir | haben attraktiviert |
| ihr | habt attraktiviert |
| sie/Sie | haben attraktiviert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wer zum Beispiel die Pflegebranche attraktivieren will, muss am besten gute Gehälter zahlen und gute Arbeitsbedingungen bieten. — Chẳng hạn, ai muốn tăng sức hấp dẫn cho ngành điều dưỡng thì tốt nhất nên trả lương cao và tạo điều kiện làm việc tốt.
- Wir haben uns die Frage gestellt, wie man ehrenamtliche Tätigkeit attraktivieren kann. — Chúng tôi đã đặt ra câu hỏi làm thế nào để hoạt động tình nguyện trở nên hấp dẫn hơn.
- Das ist ein sehr gutes Beispiel dafür, wie man Innenstadtbereiche attraktivieren kann. — Đó là một ví dụ rất hay về cách tăng sức hút cho khu vực trung tâm thành phố.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er attraktivieren → Đúng: er attraktiviert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)