Attikaablauf
Nghĩa tiếng Việt: ống thoát nước mái
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Attikaablauf
Số nhiều: die Attikaabläufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Attikaablauf | Attikaabläufe |
| Akkusativ | Attikaablauf | Attikaabläufe |
| Dativ | Attikaablauf | Attikaabläufen |
| Genitiv | Attikaablaufs | Attikaabläufe |
Ví dụ
- „Das Entwässerungssystem wird dabei mit einem Attikaablauf nahe der Attikaaufkantung montiert, von dem das weiterführende Rohrsystem waagerecht durch die Attika vom Dach geführt wird.“ — Hệ thống thoát nước được lắp đặt với một lỗ thoát nước qua tường chắn mái gần mép gờ, từ đó hệ thống ống dẫn tiếp theo được dẫn ngang qua tường chắn mái ra khỏi mái nhà.
- „Durch den neuen Attikaablauf in DN 100 mit einer sehr geringen Aufbauhöhe, in Kombination mit dem Monsoon Kiesfang, können nun auch sinnvolle Entwässerungsleistungen durch die Attika erbracht werden.“ — Nhờ lỗ thoát nước qua tường chắn mái DN 100 mới có chiều cao lắp đặt rất thấp, kết hợp với phễu chặn sỏi Monsoon, việc thoát nước hiệu quả qua tường chắn mái giờ đây đã khả thi.
- „Mit 98 mm Bauteilhöhe fügt sich der neue „SitaIndra“ Attikaablauf leicht in Wärmedämmaufbauten ein.“ — Với chiều cao lắp đặt 98 mm, lỗ thoát nước qua tường chắn mái „SitaIndra“ mới dễ dàng tích hợp vào các kết cấu cách nhiệt.
Nghĩa khác
- máng thoát nước mái
- hệ thống thoát nước mái
- thoát nước mái
- cống mái
- Cống gác mái