atrophisch
Nghĩa tiếng Việt: teo, bị thoái hóa
Phát âm (IPA): [aˈtʁoːfɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | atrophischer | atrophische |
| Akkusativ | atrophischen | atrophische |
| Dativ | atrophischem | atrophischen |
| Genitiv | atrophischen | atrophischer |
Ví dụ
- Nach der Erkrankung wirkte der Nagel atrophisch. — Sau trận ốm, móng tay trông bị teo lại.
- Wenn über die normale Kalibervariation hinaus sowohl im atrophischen als auch im hypertrophischen bzw. nur in einem dieser Bereiche kontinuierliche Durchmesserschwankungen der Muskelfasern nachweisbar sind, kann man dies als unimodale pathologische Kalibervariation bezeichnen. — Nếu sự dao động liên tục về đường kính của các sợi cơ có thể được chứng minh vượt ra ngoài mức biến thiên kích thước thông thường ở cả vùng teo và vùng phì đại, hoặc chỉ ở một trong hai vùng này, thì có thể gọi đây là sự biến thiên kích thước bệnh lý đơn đỉnh.
Nghĩa khác
- an Atrophie leidend, Verkümmerung von Organen, Geweben, Zellen, als Folge von Ernährungsstörungen