Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

atrophisch

Nghĩa tiếng Việt: teo, bị thoái hóa

Phát âm (IPA): [aˈtʁoːfɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativatrophischeratrophische
Akkusativatrophischenatrophische
Dativatrophischematrophischen
Genitivatrophischenatrophischer

Ví dụ

Nghĩa khác