Atomversuch
Nghĩa tiếng Việt: thử nghiệm hạt nhân
Phát âm (IPA): [aˈtoːmfɛɐ̯ˌzuːx]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Atomversuch
Số nhiều: die Atomversuche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Atomversuch | Atomversuche |
| Akkusativ | Atomversuch | Atomversuche |
| Dativ | Atomversuch | Atomversuchen |
| Genitiv | Atomversuche |
Ví dụ
- „Es war sicher kein Zufall, dass Nordkorea wenige Stunden vor der Rede Präsident Obamas zur Lage der Nation seinen dritten Atomversuch unternahm.“ — Chắc chắn không phải ngẫu nhiên mà Triều Tiên tiến hành vụ thử hạt nhân thứ ba chỉ vài giờ trước Thông điệp Liên bang của Tổng thống Obama.
- „Bis zu diesem Zeitpunkt hatten sie seit dem Jahr 1945 nach Angaben der Vereinten Nationen 1032 Atomversuche unternommen.“ — Theo Liên Hợp Quốc, tính đến thời điểm đó họ đã tiến hành 1032 vụ thử hạt nhân kể từ năm 1945.