Atomstrahl
Nghĩa tiếng Việt: chùm nguyên tử; tia nguyên tử
Phát âm (IPA): [aˈtoːmˌʃtʁaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Atomstrahl
Số nhiều: die Atomstrahlen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Atomstrahl | Atomstrahlen |
| Akkusativ | Atomstrahl | Atomstrahlen |
| Dativ | Atomstrahl | Atomstrahlen |
| Genitiv | Atomstrahlen |
Ví dụ
- Im Labor wurde ein präziser Atomstrahl für das Experiment erzeugt. — Trong phòng thí nghiệm, một chùm nguyên tử chính xác đã được tạo ra cho thí nghiệm.