Atayal
Nghĩa tiếng Việt: người Atayal
Phát âm (IPA): [aːtaːjaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Atayal
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Atayal | |
| Akkusativ | (das) Atayal | |
| Dativ | (dem) Atayal | |
| Genitiv | des Atayal |
Ví dụ
- Sprechen Sie Atayal? — Bạn có nói tiếng Atayal không?
- Wie heißt das auf Atayal? — Cái này trong tiếng Atayal gọi là gì?
- Wie kann ich mein Atayal verbessern? — Làm thế nào để tôi có thể cải thiện tiếng Atayal của mình?
Nghĩa khác
- eine austronesische Sprache der Ureinwohner Taiwans