atavistisch
Nghĩa tiếng Việt: cổ xưa
Phát âm (IPA): [ataˈvɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | atavistischer | atavistische |
| Akkusativ | atavistischen | atavistische |
| Dativ | atavistischem | atavistischen |
| Genitiv | atavistischen | atavistischer |
Ví dụ
- Der Geschlechtsakt ist ein atavistischer, historisch gänzlich unzulänglicher, roher, seelenloser und schwächlicher Vorgang. — Hành vi tình dục là một quá trình mang tính nguyên thủy, hoàn toàn không đáp ứng được các yêu cầu về mặt lịch sử, thiếu đi sự tinh tế và sâu sắc về mặt tâm hồn, đồng thời cũng rất yếu kém.
Nghĩa khác
- lạc hậu
- tổ tông
- thủ cựu
- thời kỳ nguyên thủy
- nguyên thủy