Astronym
Nghĩa tiếng Việt: tên gọi thiên thể
Phát âm (IPA): [ˌastʁoˈnyːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Astronym
Số nhiều: die Astronyme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Astronym | Astronyme |
| Akkusativ | Astronym | Astronyme |
| Dativ | Astronym | Astronymen |
| Genitiv | Astronyms | Astronyme |
Ví dụ
- „Krebs“ ist auch ein Astronym. — “Krebs” cũng là một tên thiên thể.
Nghĩa khác
- Eigenname von astronomischen Objekten