Asthenosphäre
Nghĩa tiếng Việt: tầng mềm
Phát âm (IPA): [astenoˈsfɛːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Asthenosphäre
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Asthenosphäre | |
| Akkusativ | Asthenosphäre | |
| Dativ | Asthenosphäre | |
| Genitiv | Asthenosphäre |
Ví dụ
- Es findet Konvektion statt, indem die unteren Schichten der Asthenosphäre aufgeheizt werden. — Sự đối lưu xảy ra khi các lớp dưới của quyển mềm bị nung nóng.
- Die Asthenosphäre ist ein paar Milliarden mal zäher als Honig, aber eben nicht ganz starr. — Quyển mềm dẻo quánh hơn mật ong vài tỷ lần, nhưng không hoàn toàn ở thể rắn.
Nghĩa khác
- vỏ mềm
- lớp mềm
- asthenosfere
- asfenosfere
- vùng mềm