Aspirata
Nghĩa tiếng Việt: phụ âm bật hơi
Phát âm (IPA): [aspiˈʁaːta]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Aspirata
Số nhiều: die Aspiratä
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aspirata | Aspiratä |
| Akkusativ | Aspirata | Aspiratä |
| Dativ | Aspirata | Aspiratä |
| Genitiv | Aspirata | Aspiratä |
Ví dụ
- Dem ausgeprägten System der indogermanischen Verschlußlaute steht ein sehr schwach ausgeformtes der Spiranten gegenüber: nur s und, an die Stellung vor indogermanischen Media und Media aspirata gebunden, seine stimmhafte Entsprechung z sind vorhanden. — Hệ thống các âm tắc của Ấn-Âu phát triển rất rõ rệt tương ứng với một hệ thống các âm xát yếu ớt hơn nhiều: chỉ có s và, bị ràng buộc vào vị trí trước media và media aspirata của Ấn-Âu, âm tương ứng hữu thanh của nó là z.
- Daher finden wir in vielen Grammatiken noch die Bezeichnungen Tenues für die stimmlosen und Mediae für die stimmhaften unbehauchten Verschlußlaute, während man die behauchten (…) Aspiratae nennt. — Vì vậy, trong nhiều ngữ pháp học vẫn còn các tên gọi Tenues cho các âm tắc vô thanh và Mediae cho các âm tắc hữu thanh không bật hơi, trong khi các âm bật hơi (...) được gọi là Aspiratae.
- Im Abchasischen ist die Wiedergabe der Aspiraten und Ejektive äußerst inkonsistent. — Trong tiếng Abkhaz, cách biểu đạt các âm bật hơi và âm tắc bật ra rất không nhất quán.
Nghĩa khác
- aspirierter [Verschluss]laut