askriptiv
Nghĩa tiếng Việt: mang tính quy gán
Phát âm (IPA): [askʁɪpˈtiːf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | askriptiver | askriptive |
| Akkusativ | askriptiven | askriptive |
| Dativ | askriptivem | askriptiven |
| Genitiv | askriptiven | askriptiver |
Ví dụ
- Askriptive Merkmale anstatt erbrachter Leistung bestimmten die Zugehörigkeit zur herrschenden Klasse. — Các đặc điểm gán ghép thay vì thành tích đạt được đã quyết định tư cách thành viên của giai cấp thống trị.
- Im Gegensatz zu dieser Vorstellung von askriptiv unaufhebbar an die Mutterrolle geknüpften Pflichten wählen die Jüngeren die gute Versorgung der Kinder als Bezugspunkt und für dieses Problem sehen sie funktional äquivalente Lösungen (z. B. der Ehemann, die Großeltern, eine Tagesmutter kann die Versorgung übernehmen). — Trái ngược với quan niệm về những bổn phận gắn chặt một cách mặc định với vai trò người mẹ, những người trẻ tuổi lấy việc chăm sóc tốt cho con cái làm điểm quy chiếu và họ nhìn thấy các giải pháp tương đương về mặt chức năng cho vấn đề này (ví dụ: người chồng, ông bà hoặc người trông trẻ ban ngày có thể đảm nhận việc chăm sóc).
- Es impliziert nicht die Gleichheit der Ergebnisse, sondern die Gleichbehandlung von Individuen im Sinne der Nichtbeachtung askriptiver Kriterien […]. — Nó không hàm ý sự bình đẳng về kết quả, mà là sự đối xử bình đẳng giữa các cá nhân theo nghĩa không xét đến các tiêu chí gán ghép […].
Nghĩa khác
- (unveränderlich) zugeschrieben oder (nachdrücklich) zuschreibend