Asienmeisterschaften
Nghĩa tiếng Việt: Giải vô địch châu Á
Phát âm (IPA): [ˈaːzi̯ənˌmaɪ̯stɐʃaftn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Asienmeisterschaften
Ví dụ
- Die Sportler trainieren hart für die kommenden Asienmeisterschaften. — Các vận động viên đang tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch châu Á sắp tới.
Nghĩa khác
- Giải vô địch châu Á (thể thao)
- Giải đấu châu Á
- Giải đấu vô địch châu Á