asexualer
Nghĩa tiếng Việt: vô tính
Phát âm (IPA): [ˈasɛksuˌaːlɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er sprach offen über seine Gefühle als asexualer Mensch. — Anh ấy đã cởi mở chia sẻ về cảm xúc của mình như một người vô tính.
Nghĩa khác
- không tình dục
- vô dục
- hướng tình
- không có xu hướng tình dục
- người vô tính