Aseptik
Nghĩa tiếng Việt: vô trùng
Phát âm (IPA): [aˈzɛptɪk]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aseptik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aseptik | |
| Akkusativ | Aseptik | |
| Dativ | Aseptik | |
| Genitiv | Aseptik |
Ví dụ
- Im Operationssaal ist die strenge Einhaltung der Aseptik lebenswichtig. — Trong phòng mổ, việc tuân thủ nghiêm ngặt vô trùng là vô cùng quan trọng.
Nghĩa khác
- khử trùng
- sạch khuẩn
- sự vô trùng
- sự sạch trùng