Arthrologie
Nghĩa tiếng Việt: khớp học
Phát âm (IPA): [aʁtʁoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Arthrologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Arthrologie | |
| Akkusativ | Arthrologie | |
| Dativ | Arthrologie | |
| Genitiv | Arthrologie |
Ví dụ
- Ähnlich wie die CT und die MRT hat die Arthroskopie die diagnostischen, aber auch die therapeutischen Möglichkeiten in der Arthrologie entscheidend erweitert. — Tương tự như CT và MRT, nội soi khớp đã mở rộng một cách quyết định các khả năng chẩn đoán, cũng như điều trị, trong ngành khớp học.
- Die Arthrologie befaßt sich mit Bau und Funktion der „Bewegungsstellen" zwischen den durch Muskelkraft bewegten knöchernen Skelettstücken. — Khớp học nghiên cứu cấu tạo và chức năng của các “điểm vận động” giữa những bộ phận xương của bộ xương được vận động bằng sức cơ.
- Ich erinnere nur daran, dass noch jetzt Lehrbücher der Anatomie im Gebrauch sind, welche die Arthrologie unter der Bezeichnung der Syndesmologie abhandeln und durch eine langweilige Aufzählung der Gelenkbänder den Gegenstand erschöpft zu haben glauben. — Tôi chỉ nhắc rằng ngay hiện nay vẫn còn dùng những giáo trình giải phẫu mà trong đó khớp học được trình bày dưới tên gọi syndesmology, và người ta tưởng rằng chỉ cần liệt kê khô khan các dây chằng khớp là đã nói hết đề tài.
Nghĩa khác
- giải phẫu khớp
- sinh lý khớp
- học thuyết về khớp
- nghiên cứu khớp
- Khớp