Từ điển Đức-Việt › artgebundenartgebundenNghĩa tiếng Việt: đặc thù loài Nghe phát âm artgebundentính từ · trình độ C1Ví dụDieses Verhalten ist stark artgebunden und kaum veränderbar. — Hành vi này mang tính đặc thù loài và khó thay đổi.