artfremdes
Nghĩa tiếng Việt: ngoại lai
Phát âm (IPA): [ˈaːɐ̯tˌfʁɛmdəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein artfremdes Verhalten kann das gesamte Ökosystem stören. — Một hành vi dị thường không thuộc loài có thể làm rối loạn toàn bộ hệ sinh thái.
Nghĩa khác
- không thuộc loài
- không thuộc giống
- không cùng loài
- khác loài
- xa lạ