artesisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc mạch nước phun; ác-tê-zi
Phát âm (IPA): [aʁˈteːzɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | artesischer | artesische |
| Akkusativ | artesischen | artesische |
| Dativ | artesischem | artesischen |
| Genitiv | artesischen | artesischer |
Ví dụ
- „Drei artesische Pumpen und ein paar Brunnen versorgten die Stadt mit Wasser.“ — “Ba máy bơm giếng phun và một vài cái giếng đã cung cấp nước cho thành phố.”