Artengrenze
Nghĩa tiếng Việt: ranh giới loài
danh từ · trình độ C1
Giống: die Artengrenze
Số nhiều: die Artengrenzen
Ví dụ
- Die Artengrenze zwischen beiden Tieren ist nicht klar. — Ranh giới loài giữa hai con vật này không rõ ràng.
Nghĩa tiếng Việt: ranh giới loài
danh từ · trình độ C1
Giống: die Artengrenze
Số nhiều: die Artengrenzen