arschlings
Nghĩa tiếng Việt: lùi về phía sau
Phát âm (IPA): [ˈaːɐ̯ʃlɪŋs]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Mit einem zwiefachen Doppelaxel und ein, zwei gewagten Schrauben krachte er arschlings in den Holzsessel neben mir. — Với một cú xoay kép hai vòng cùng một hai cú lộn đầy mạo hiểm, anh ta ngã ngửa đập mông vào chiếc ghế bành gỗ cạnh tôi.
- Gegen Hühneraugen ist gut, wenn man «arschlings» zu einer Fichte hinzugeht, einen Zweig abknickt, aber so, dass er gerade noch hängen bleibt und dann ohne sich umzuschauen, wieder weggeht. — Để chữa mắt cá chân, tốt nhất là đi lùi về phía một cây vân sam, bẻ gập một nhánh sao cho nó vẫn còn dính lại, rồi cứ thế đi thẳng mà không nhìn lại.
- Die Autofähre lag arschlings zum Pier. — Phà chở ô tô cập bến với phần đuôi quay về phía cầu tàu.
Nghĩa khác
- mit der Rückseite (dem Arsch) zuerst; nach hinten, von hinten; verkehrt herum