Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

arschling

Nghĩa tiếng Việt: lộn ngược, đít trước

Phát âm (IPA): [ˈaːɐ̯ʃlɪŋ]

Nghe phát âm arschling

trạng từ · trình độ C2

Ví dụ

Nghĩa khác