arschling
Nghĩa tiếng Việt: lộn ngược, đít trước
Phát âm (IPA): [ˈaːɐ̯ʃlɪŋ]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Es ist ganz schön schwierig, den riesigen Anhänger arschling in den Schuppen zu manövrieren. — Khá là khó để lùi cái rơ-moóc khổng lồ đó vào trong lán.
- Geh nicht immer arschling, du hast doch hinten keine Augen! — Đừng có đi lùi suốt thế, sau lưng cậu đâu có mắt!
- Beim Schlittschuhlaufen fiel Sepp arschling hin, so dass er zwei Wochen nicht schmerzfrei sitzen konnte. — Khi trượt băng, Sepp bị ngã ngửa đập mông xuống đất khiến anh ấy không thể ngồi mà không đau suốt hai tuần.
Nghĩa khác
- mit der Rückseite (dem Arsch) zuerst; nach hinten, von hinten; verkehrt herum