arschen
Nghĩa tiếng Việt: vội vã (tiếng lóng thô)
Phát âm (IPA): [ˈaʁʃn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: arschen · er/sie/es arscht · arschte · haben gearscht
Präsens (hiện tại)
| ich | arsche |
| du | arschst |
| er/sie/es | arscht |
| wir | arschen |
| ihr | arscht |
| sie/Sie | arschen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | arschte |
| du | arschtest |
| er/sie/es | arschte |
| wir | arschten |
| ihr | arschtet |
| sie/Sie | arschten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gearscht |
| du | hast gearscht |
| er/sie/es | hat gearscht |
| wir | haben gearscht |
| ihr | habt gearscht |
| sie/Sie | haben gearscht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Spieler versuchte, den Gegner im Spiel frech zu arschen. — Cầu thủ đã cố gắng xỏ háng/chơi khăm đối thủ một cách trơ tráo trong trận đấu.
Nghĩa khác
- die Hinterbacken lecken („lambere nates“, „lingere culum“)
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er arschen → Đúng: er arscht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)