arrivieren
Nghĩa tiếng Việt: đến
Phát âm (IPA): [aʁiˈviːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: arrivieren · er/sie/es arriviert · arrivierte · sein arriviert
Präsens (hiện tại)
| ich | arriviere |
| du | arrivierst |
| er/sie/es | arriviert |
| wir | arrivieren |
| ihr | arriviert |
| sie/Sie | arrivieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | arrivierte |
| du | arriviertest |
| er/sie/es | arrivierte |
| wir | arrivierten |
| ihr | arriviertet |
| sie/Sie | arrivierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin arriviert |
| du | bist arriviert |
| er/sie/es | ist arriviert |
| wir | sind arriviert |
| ihr | seid arriviert |
| sie/Sie | sind arriviert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ein Schriftsteller ist arriviert, wenn alles, was er schreibt, gedruckt wird. Ein Schriftsteller ist berühmt, wenn alles, was von ihm gedruckt wird, gelobt wird. — Một nhà văn được coi là đã thành công khi mọi tác phẩm của họ đều được in ra. Một nhà văn trở nên nổi tiếng khi mọi tác phẩm của họ được xuất bản đều nhận được sự khen ngợi.
- Für seine Voraussetzungen arriviert er ganz beachtlich. — Xét về những điều kiện xuất phát của mình, anh ấy đã đạt được một vị thế khá đáng nể.
Nghĩa khác
- tới
- xuất hiện
- thành công
- đạt được
- đến nơi
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er arrivieren → Đúng: er arriviert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)