arretierend
Nghĩa tiếng Việt: cố định
Phát âm (IPA): [aʁəˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Techniker baute einen arretierend wirkenden Hebel in das Gerät ein. — Kỹ thuật viên đã lắp một chiếc cần có tác dụng hãm cố định vào thiết bị.
Nghĩa khác
- khóa
- chặn
- chốt
- đóng lại
- chốt lại