arrestierend
Nghĩa tiếng Việt: bắt giữ
Phát âm (IPA): [ˌaʁɛsˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Polizisten handelten schnell, um die Verdächtigen arrestierend festzuhalten. — Các cảnh sát đã hành động nhanh chóng để bắt giữ các nghi phạm.
Nghĩa khác
- giam giữ
- tạm giam
- bắt
- cầm giữ