armdick
Nghĩa tiếng Việt: dày bằng cánh tay
Phát âm (IPA): [ˈaʁmˌdɪk]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | armdicker | armdicke |
| Akkusativ | armdicken | armdicke |
| Dativ | armdickem | armdicken |
| Genitiv | armdicken | armdicker |
Ví dụ
- „Kaum armdick ragen die eisernen Stützen aus dem Schnee, auch der letzte verbliebene Sitz wirkt alles andere als bequem.“ — „Những cột sắt chỉ dày bằng cánh tay nhô lên khỏi tuyết, chiếc ghế còn sót lại duy nhất cũng chẳng hề có vẻ thoải mái.“
- „Auf der B 213 zwischen Hengsterholz und Havekost schlug ein armdicker Ast in die Frontscheibe eines in Richtung Havekost fahrenden Pkw, welche dadurch zersplitterte.“ — „Trên quốc lộ B 213 giữa Hengsterholz và Havekost, một cành cây to bằng cánh tay đã đâm vào kính chắn gió của chiếc ô tô đang chạy về hướng Havekost, khiến kính vỡ vụn.“