Armbad
Nghĩa tiếng Việt: việc ngâm tay; bồn ngâm tay
Phát âm (IPA): [ˈaʁmˌbaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Armbad
Số nhiều: die Armbäder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Armbad | Armbäder |
| Akkusativ | Armbad | Armbäder |
| Dativ | Armbädern | |
| Genitiv | Armbäder |
Ví dụ
- „Wassertreten, Armbäder sowie eine Kneipp-Schnupperkur mit medizinischem Check-up bestimmen das Programm an Bord (Preise zwischen 3130 und 6330 Mark).“ — „Đi bộ dưới nước, ngâm tay cũng như một liệu trình trải nghiệm Kneipp kèm kiểm tra y tế định hình chương trình trên tàu (giá từ 3.130 đến 6.330 Mark).“
- „Das Armbad beruhigt das Herz und belebt den Geist.“ — „Liệu pháp ngâm tay giúp xoa dịu trái tim và hồi sinh tinh thần.“