Areallinguistik
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ học khu vực
Phát âm (IPA): [aʁeˈaːllɪŋˌɡu̯ɪstɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Areallinguistik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Areallinguistik | |
| Akkusativ | Areallinguistik | |
| Dativ | Areallinguistik | |
| Genitiv | Areallinguistik |
Ví dụ
- Entscheidend bei der Areallinguistik ist die Ausrichtung auf den geographischen Aspekt. — Yếu tố quyết định trong ngôn ngữ học khu vực là sự tập trung vào khía cạnh địa lý.
- Eine Areallinguistik (Dialektgeographie) ist von der Soziolinguistik immer dann deutlich zu trennen, wenn der variabel gehaltene Raumfaktor (Dialekt vs. Sprachraum) eine extrakommunikative Fragestellung bewirkt. — Cần phân định rõ ngôn ngữ học khu vực (địa lý phương ngữ) với ngôn ngữ học xã hội bất cứ khi nào yếu tố không gian biến thiên (phương ngữ so với không gian ngôn ngữ) dẫn đến một vấn đề ngoài giao tiếp.
- Areallinguistik heißt diejenige Teildisziplin, in der Übereinstimmungen und Unterschiede zwischen sich räumlich gegeneinander abhebenden Sprachsystemen oder zwischen geographisch differenzierten sprachlichen Subsystemen sowie die Verbreitung der Übereinstimmungen mit Hilfe kartographischer Darstellungen interpretiert werden. — Ngôn ngữ học khu vực là phân ngành giải thích những điểm tương đồng và khác biệt giữa các hệ thống ngôn ngữ có sự phân biệt về không gian hoặc giữa các phân hệ ngôn ngữ khác biệt về địa lý, cũng như sự phân bố của các điểm tương đồng đó bằng bản đồ học.
Nghĩa khác
- linguistische Disziplin, die sich mit Spracherscheinungen in abgegrenzten Gebieten befasst