Architekturensemble
Nghĩa tiếng Việt: tổng thể kiến trúc
Nghe phát âm Architekturensemble
danh từ · trình độ C1
Giống: das Architekturensemble
Số nhiều: die architekturensembles
Ví dụ
- Meinem Eindruck nach haben die hinzugefügten Bauten dieses einzigartige Architekturensemble nicht beschädigt oder verunstaltet, sondern es in idealer Weise vervollständigt. — Theo quan điểm của tôi, những công trình được bổ sung này không hề làm tổn hại hay làm xấu đi vẻ đẹp độc đáo của tổng thể kiến trúc này, mà ngược lại, chúng đã hoàn thiện nó một cách lý tưởng.
Nghĩa khác
- khu kiến trúc
- quần thể kiến trúc
- khối kiến trúc
- tổ hợp kiến trúc
- nhóm kiến trúc