Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Arbeitsplatzerhaltung

Nghĩa tiếng Việt: duy trì chỗ làm việc

Nghe phát âm Arbeitsplatzerhaltung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Arbeitsplatzerhaltung

Số nhiều: die arbeitsplatzerhaltungen

Ví dụ

Nghĩa khác