Arbeitsplatzerhaltung
Nghĩa tiếng Việt: duy trì chỗ làm việc
Nghe phát âm Arbeitsplatzerhaltung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Arbeitsplatzerhaltung
Số nhiều: die arbeitsplatzerhaltungen
Ví dụ
- Die Regierung beschloss neue Maßnahmen zur Arbeitsplatzerhaltung in der Krise. — Chính phủ đã quyết định các biện pháp mới nhằm duy trì việc làm trong thời kỳ khủng hoảng.
Nghĩa khác
- bảo tồn việc làm
- giữ gìn chỗ làm việc
- bảo tồn chỗ làm việc
- duy trì việc làm
- bảo đảm việc làm