Từ điển Đức-Việt › arbeitskrankarbeitskrankNghĩa tiếng Việt: nghiện việc Nghe phát âm arbeitskranktính từ · trình độ C1Ví dụEr wirkt arbeitskrank und macht nie richtig Urlaub. — Anh ấy có vẻ nghiện việc và không bao giờ nghỉ phép đúng nghĩa.