arational
Nghĩa tiếng Việt: phi lý tính
Phát âm (IPA): [ˈaʁat͡si̯oˌnaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | arationaler | arationale |
| Akkusativ | arationalen | arationale |
| Dativ | arationalem | arationalen |
| Genitiv | arationalen | arationaler |
Ví dụ
- Dieser Gewissensbezug muss als Hinweis auf eine individuell moralisch-ethisch gebundene Autonomie verstanden werden, zudem aber auch als Hinweis darauf, wie weit auch arationale oder irrationale moralische Überzeugungen in die Erörterungen des Rates einfließen dürfen:… — Sự viện dẫn lương tâm này phải được hiểu là chỉ dấu về một quyền tự chủ bị ràng buộc bởi đạo đức cá nhân, đồng thời cũng cho thấy các niềm tin đạo đức phi lý trí hay phi lý tính có thể được đưa vào các cuộc thảo luận của hội đồng đến mức nào:…
- Das Bewerten geschieht dadurch, dass sich die arationale Kraft des Wünschens auf ein Objekt richtet. — Việc đánh giá diễn ra khi sức mạnh phi lý tính của ước muốn hướng vào một đối tượng.
- Weil das Paradigma der Rationalität die moralfreie Analytik und das Kalkül von Mitteln, die Zweckrationalität sei, und weil Zwecke, Werte, Normen logisch gesehen allein durch arationale Entscheidung gesetzt werden könnten. — Bởi vì hệ hình của tính duy lý là phép phân tích phi đạo đức và sự tính toán phương tiện, tức là tính duy lý mục đích, và bởi vì xét về mặt logic, các mục đích, giá trị, chuẩn mực chỉ có thể được thiết lập thông qua quyết định phi lý tính.
Nghĩa khác
- außer- oder nicht-rational, jenseits des Bereichs der Vernünftigkeit