Arachnologie
Nghĩa tiếng Việt: khoa học nghiên cứu nhện
Phát âm (IPA): [aʁaxnoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Arachnologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Arachnologie | |
| Akkusativ | Arachnologie | |
| Dativ | Arachnologie | |
| Genitiv | Arachnologie |
Ví dụ
- Sein Hauptforschungsgebiet war die Arachnologie. — Lĩnh vực nghiên cứu chính của ông là ngành hình nhện học.
- Im ersten Semester bei Professor Werner waren Arachnologie und Entomologie die Themen, also Spinnentiere und Insekten, wofür Heinrich sich besonders interessierte, so dass Werner ihn bevorzugt mit Spezialaufgaben beauftragte und ihn, wenn nicht genügend Assistenten anwesend waren, bei den experimentellen Arbeiten mit der Leitung einer dieser kleineren Gruppen betraute. — Trong học kỳ đầu tiên với Giáo sư Werner, các chủ đề là ngành hình nhện học và côn trùng học, tức là các loài hình nhện và côn trùng, những thứ mà Heinrich đặc biệt quan tâm, vì vậy Werner thường ưu tiên giao cho anh các nhiệm vụ đặc biệt và khi không có đủ trợ giảng, giáo sư đã giao cho anh phụ trách một trong những nhóm nhỏ này trong các buổi thực hành thí nghiệm.
Nghĩa khác
- die wissenschaftliche Lehre von und die Beschäftigung mit den Spinnentieren