Arabischunterricht
Nghĩa tiếng Việt: tiết học tiếng Ả Rập
Phát âm (IPA): [aˈʁaːbɪʃˌʔʊntɐʁɪçt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Arabischunterricht
Số nhiều: die Arabischunterrichte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Arabischunterricht | Arabischunterrichte |
| Akkusativ | Arabischunterricht | Arabischunterrichte |
| Dativ | Arabischunterricht | Arabischunterrichten |
| Genitiv | Arabischunterrichts | Arabischunterrichte |
Ví dụ
- „Ivri hatte Sakakini ins Hotel Fast gebeten, um Arabischunterricht bei ihm zu nehmen, aber die beiden unterhielten sich auch über den Zionismus.“ — „Ivri đã mời Sakakini đến khách sạn Fast để học tiếng Ả Rập với ông, nhưng hai người cũng trò chuyện về chủ nghĩa phục quốc Do Thái.“