Arabischkurs
Nghĩa tiếng Việt: khóa học tiếng Ả Rập
Phát âm (IPA): [aˈʁaːbɪʃˌkʊʁs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Arabischkurs
Số nhiều: die Arabischkurse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Arabischkurs | Arabischkurse |
| Akkusativ | Arabischkurs | Arabischkurse |
| Dativ | Arabischkursen | |
| Genitiv | Arabischkurses | Arabischkurse |
Ví dụ
- Sie besucht zweimal pro Woche einen intensiven Arabischkurs an der Universität. — Cô ấy tham gia một khóa học tiếng Ả Rập cấp tốc hai lần mỗi tuần tại trường đại học.