Aquarienkunde
Nghĩa tiếng Việt: thú nuôi cá cảnh; thủy sinh học
Phát âm (IPA): [aˈkvaːʁi̯ənˌkʊndə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Aquarienkunde
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aquarienkunde | |
| Akkusativ | Aquarienkunde | |
| Dativ | Aquarienkunde | |
| Genitiv | Aquarienkunde |
Ví dụ
- „An der Entwicklung der Aquarienkunde haben die Fachzoologen einen beschämend geringen Anteil.“ — “Các nhà động vật học chuyên nghiệp đóng góp một phần ít ỏi đến đáng hổ thẹn vào sự phát triển của ngành thủy sinh học cảnh.”
- „Die sachgemäße Haltung von Wassertieren in einem Aquarium wird in der Aquarienkunde, der Aquaristik, beschrieben.“ — “Việc nuôi giữ động vật thủy sinh đúng cách trong bể kính được mô tả trong ngành thủy sinh học cảnh.”