Approximant
Nghĩa tiếng Việt: xấp xỉ
Phát âm (IPA): [apʁɔksiˈmant]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Approximant
Số nhiều: die Approximanten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Approximant | Approximanten |
| Akkusativ | Approximanten | Approximanten |
| Dativ | Approximanten | Approximanten |
| Genitiv | Approximanten | Approximanten |
Ví dụ
- Eine Linguistikstudentin verschluckte ihre Zunge, nachdem sie sich an dem legendären glottalen Approximant versucht hatte. — Một nữ sinh ngành ngôn ngữ học đã nuốt phải lưỡi của mình sau khi cố gắng phát âm thành âm tiết “glottal approximant” huyền thoại đó.
Nghĩa khác
- gần đúng
- ước lượng
- sự gần đúng
- sự xấp xỉ
- ước chừng