Apodiktik
Nghĩa tiếng Việt: tính tất yếu; tính xác thực
Phát âm (IPA): [apoˈdɪktɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Apodiktik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Apodiktik | |
| Akkusativ | Apodiktik | |
| Dativ | Apodiktik | |
| Genitiv | Apodiktik |
Ví dụ
- Die strenge Apodiktik seiner Rede ließ keine Zweifel zu. — Tính quả quyết tuyệt đối trong bài phát biểu của ông không để lại sự nghi ngờ nào.