Aphrodisiakums
Nghĩa tiếng Việt: chất kích dục
Phát âm (IPA): [afʁodiˈziːakʊms]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Aphrodisiakums
Ví dụ
- Die angebliche Wirkung des Aphrodisiakums ist wissenschaftlich nicht bewiesen. — Tác dụng được cho là của thuốc kích dục này chưa được khoa học chứng minh.
Nghĩa khác
- thức ăn kích thích tình dục
- thuốc kích thích tình dục
- thuốc kích dục
- thần dược tình yêu
- chất kích thích tình dục