Anyon
Nghĩa tiếng Việt: anyon (hạt giả)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Anyon
Số nhiều: die Anyonen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anyon | Anyonen |
| Akkusativ | Anyon | Anyonen |
| Dativ | Anyon | Anyonen |
| Genitiv | Anyons | Anyonen |
Ví dụ
- Anyonen gehorchen weder der Bose-Einstein-Statistik noch der Fermi-Dirac-Statistik. — Các anyon không tuân theo thống kê Bose-Einstein cũng như thống kê Fermi-Dirac.
- In der realen Physik sind Anyonen theoretische Teilchen. — Trong vật lý thực tế, anyon là các hạt lý thuyết.
- Sie zeigen sowohl bosonische als auch fermionische Eigenschaften; man nennt sie Anyonen („Beliebigteilchen“). Natürlich existieren sie nicht wirklich, denn wir leben nicht in einer Fläche, sondern in drei Raumdimensionen. — Chúng thể hiện cả tính chất boson lẫn fermion; người ta gọi chúng là anyon ('hạt tùy ý'). Tất nhiên, chúng không thực sự tồn tại vì chúng ta không sống trong không gian hai chiều mà trong không gian ba chiều.
Nghĩa khác
- Quasiteilchen mit beliebigem Spin, also nicht ganz- oder halbzahligem Spin