anwandeln
Nghĩa tiếng Việt: chợt nảy ra; ập đến
Phát âm (IPA): [ˈanˌvandl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anwandeln · er/sie/es wandelt an · wandelte an · haben angewandelt
Präsens (hiện tại)
| ich | wandle an |
| du | wandelst an |
| er/sie/es | wandelt an |
| wir | wandeln an |
| ihr | wandelt an |
| sie/Sie | wandeln an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wandelte an |
| du | wandeltest an |
| er/sie/es | wandelte an |
| wir | wandelten an |
| ihr | wandeltet an |
| sie/Sie | wandelten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angewandelt |
| du | hast angewandelt |
| er/sie/es | hat angewandelt |
| wir | haben angewandelt |
| ihr | habt angewandelt |
| sie/Sie | haben angewandelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er hat einen neuen Kratzer an seinem Auto, weil er irgendwo angewandelt ist. — Xe của anh ấy có một vết xước mới vì va quẹt vào đâu đó.
- Ich dachte, du bist Profi beim Kegeln, aber du wandelst ja dauernd an! — Tôi cứ tưởng cậu là dân chơi bowling cừ khôi, thế mà bóng cứ va chạm vào thành rãnh suốt thế!
- Leider wandelete der Bobfahrer in der ersten Kurve an und verlor somit an Geschwindigkeit. — Đáng tiếc là tay đua xe trượt lòng máng đã va vào thành ở khúc cua đầu tiên và do đó bị giảm tốc độ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anwandelt → Đúng: er wandelt an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)