anwackeln
Nghĩa tiếng Việt: lảo đảo đi tới gần
Phát âm (IPA): [ˈanˌvakl̩n]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anwackeln · er/sie/es wackelt an · wackelte an · sein angewackelt
Präsens (hiện tại)
| ich | wackle an |
| du | wackelst an |
| er/sie/es | wackelt an |
| wir | wackeln an |
| ihr | wackelt an |
| sie/Sie | wackeln an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wackelte an |
| du | wackeltest an |
| er/sie/es | wackelte an |
| wir | wackelten an |
| ihr | wackeltet an |
| sie/Sie | wackelten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin angewackelt |
| du | bist angewackelt |
| er/sie/es | ist angewackelt |
| wir | sind angewackelt |
| ihr | seid angewackelt |
| sie/Sie | sind angewackelt |
Ví dụ
- Man sah schon vom Weiten, dass es Theodor war, der da anwackelte. — Nhìn từ xa đã thấy người đang lặc lè đi tới chính là Theodor.
- Da kommen schon wieder die Nachbarn angewackelt. — Mấy người hàng xóm lại lạch bạch kéo đến kìa.
- Und am Ende sind dann auch noch alle Arbeitskollegen meines Onkels angewackelt. — Và cuối cùng tất cả đồng nghiệp của chú tôi cũng kéo nhau tới.
Nghĩa khác
- sich unsicher, unbeholfen nähern; unsicher, unbeholfen herankommen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anwackelt → Đúng: er wackelt an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)