antransportieren
Nghĩa tiếng Việt: vận chuyển đến
Phát âm (IPA): [ˈantʁanspɔʁˌtiːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: antransportieren · er/sie/es transportiert an · transportierte an · haben antransportiert
Präsens (hiện tại)
| ich | transportiere an |
| du | transportierst an |
| er/sie/es | transportiert an |
| wir | transportieren an |
| ihr | transportiert an |
| sie/Sie | transportieren an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | transportierte an |
| du | transportiertest an |
| er/sie/es | transportierte an |
| wir | transportierten an |
| ihr | transportiertet an |
| sie/Sie | transportierten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe antransportiert |
| du | hast antransportiert |
| er/sie/es | hat antransportiert |
| wir | haben antransportiert |
| ihr | habt antransportiert |
| sie/Sie | haben antransportiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Sand musste eigens aus Brüssel für gut 100.000 Euro antransportiert werden, damit die Vierbeiner auf festem Geläuf möglichst bequem und verletzungsfrei vorankommen.“ — Cát đã phải được vận chuyển riêng từ Brussels với chi phí hơn 100.000 euro để các chú ngựa có thể di chuyển trên mặt đất vững chắc một cách thoải mái nhất và không bị chấn thương.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er antransportiert → Đúng: er transportiert an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)