antizipativ
Nghĩa tiếng Việt: mang tính dự đoán
Phát âm (IPA): [antit͡sipaˈtiːf]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | antizipativer | antizipative |
| Akkusativ | antizipativen | antizipative |
| Dativ | antizipativem | antizipativen |
| Genitiv | antizipativen | antizipativer |
Ví dụ
- Seit 1965 dürfen antizipative Posten nicht mehr als Rechnungsabgrenzungsposten in der Bilanz angesetzt und ausgewiesen werden. — Kể từ năm 1965, các khoản dồn tích không còn được ghi nhận và trình bày dưới dạng chi phí/doanh thu chờ phân bổ trên bảng cân đối kế toán nữa.
Nghĩa khác
- dự đoán trước
- tiên liệu
- dự đoán
- phòng ngừa
- một cách dự đoán